Số liệu thống kê kinh tế - xã hội Số liệu thống kê kinh tế - xã hội
Chỉ số giá tiêu dùng tháng 9 và 9 tháng đầu năm 2018
04:23 | 01/10/2018 Print   E-mail    

 

 

      

 

 

Đơn vị tính: %

 

 

 

Chỉ số giá tháng 9 năm 2018 so với

 

Chỉ số giá

bình quân
so với cùng kỳ

năm 2017

   

Kỳ

gốc 2014

Tháng 9
năm

2017

Tháng 12
năm

2017

Tháng 8
năm

2018

 

Qúy III
năm 2018

9 tháng
năm

2018

          

Chỉ số giá tiêu dùng chung

107,99

103,22

101,48

100,23

 

103,39

103,52

Chỉ số giá khu vực thành thị

108,24

103,06

101,22

100,22

 

103,21

103,52

Chỉ số giá khu vực nông thôn

107,53

103,52

102,00

100,24

 

103,72

103,54

 

Hàng ăn và dịch vụ ăn uống

106,40

102,35

102,75

100,32

 

102,30

101,80

  

Lương thực

104,15

101,22

100,88

100,42

 

100,90

102,35

  

Thực phẩm

108,63

103,87

104,60

100,44

 

103,85

102,58

  

Ăn uống ngoài gia đình

102,60

99,54

99,54

100,00

 

99,54

99,91

 

Đồ uống và thuốc lá

107,48

100,82

100,82

100,01

 

100,81

100,85

 

May mặc, giày dép và mũ nón

104,73

99,83

99,96

100,01

 

99,86

100,15

 

Nhà ở và vật liệu xây dựng

100,29

101,98

100,92

100,21

 

102,45

102,17

 

Thiết bị và đồ dùng gia đình

99,22

100,16

100,17

99,99

 

100,14

100,26

 

Thuốc và dịch vụ y tế

170,14

119,47

89,78

100,02

 

119,47

135,23

 

Giao thông

88,63

107,50

105,46

100,76

 

108,78

106,73

 

Bưu chính viễn thông

96,14

99,91

99,91

99,94

 

99,96

99,98

 

Giáo dục

138,45

104,75

100,49

100,00

 

104,59

104,37

 

Văn hoá, giải trí và du lịch

111,43

103,98

103,96

100,18

 

104,17

104,21

 

Hàng hóa và dịch vụ khác

98,88

100,96

100,96

99,99

 

100,91

100,80

Chỉ số giá vàng

101,77

99,36

100,23

99,84

 

99,76

100,05

Chỉ số giá đô la Mỹ

110,07

102,56

102,62

100,04

 

102,11

100,75