Số liệu thống kê kinh tế - xã hội Số liệu thống kê kinh tế - xã hội
Doanh thu bán lẻ hàng hóa quý I năm 2019
03:27 | 10/04/2019 Print   E-mail    

 

 

    

Đơn vị tính: Tỷ đồng, %

 

 Thực hiện
tháng 2
năm
2019

 Ước tính
tháng 3
năm
2019

 Ước tính
quý I
năm
2019

Tháng 3
năm 2019

Quý I
năm 2019

So với cùng kỳ
năm 2018

      

Tổng số

3.574,3

3.669,6

10.786,2

111,00

111,31

Lương thực, thực phẩm

1.230,5

1.268,2

3.730,2

111,14

111,93

Hàng may mặc

144,4

146,3

452,9

91,13

94,83

Đồ dùng, dụng cụ, trang thiết bị gia đình

340,6

348,0

1.020,8

100,54

111,59

Vật phẩm văn hoá, giáo dục

25,6

26,6

77,8

106,77

107,84

Gỗ và vật liệu xây dựng

438,9

460,5

1.321,9

115,93

116,84

Ô tô các loại

109,2

111,1

330,6

116,14

111,63

Phương tiện đi lại (trừ ô tô, kể cả phụ tùng)

218,7

220,1

661,2

114,69

108,86

Xăng, dầu các loại

389,2

398,7

1.163,1

102,22

107,25

Nhiên liệu khác (trừ xăng dầu)

90,2

94,6

274,4

101,40

103,88

Đá quý,kim loại quý và sản phẩm

348,5

354,2

1.040,5

132,79

119,22

Hàng hoá khác

187,9

190,1

560,6

117,15

110,76

Sửa chữa xe có động cơ, mô tô, xe máy và xe có ĐC khác

50,6

51,3

152,1

103,23

108,04